Tin Tức Giải Pháp FnB Chi phí mở quán cafe: Bảng kê hạng mục cụ thể (Update 2026)

Chi phí mở quán cafe: Bảng kê hạng mục cụ thể (Update 2026)

37 lượt xem Rich Products Việt Nam

19 thg 4, 2026

Chi phí mở quán cafe: Bảng kê hạng mục cụ thể (Update 2026)

1. Tổng chi phí mở quán cafe là bao nhiêu?

2. Các khoản chi phí chi tiết khi mở quán cafe

2.1. Chi phí mặt bằng

2.2. Chi phí máy pha/xay cafe

2.3. Chi phí thiết bị, máy móc khác

2.4. Chi phí thiết kế và thi công

2.5. Chi phí nguyên liệu

2.6. Các chi phí khác

3. Chi phí mở quán cafe theo quy mô

3.1. Chi phí cho mô hình cafe mang đi (Take-away)

3.2. Chi phí cho mô hình cafe cóc, vỉa hè

3.3. Chi phí cho mô hình cafe sách, làm việc

3.4. Chi phí cho mô hình cafe sân vườn, cao cấp

3.5. Chi phí cho mô hình cafe nhượng quyền

4. Kinh nghiệm mở quán cafe thành công, ít bị rủi ro về chi phí

5. Những câu hỏi thường gặp khi mở quán cafe

5.1. Mở quán cafe bao lâu thì thu hồi được vốn?

5.2. Với số vốn khoảng 50 - 100 triệu có thể mở quán cafe được không?

5.3. Trong 6 tháng - 1 năm đầu vận hành, tiệm cần dự trù những khoản chi phí duy trì nào?

Chi phí mở quán cafe là yếu tố quan trọng mà bất kỳ ai muốn kinh doanh F&B cũng cần tính toán kỹ ngay từ đầu. Tùy vào mô hình, vị trí mặt bằng và quy mô đầu tư, tổng vốn mở quán có thể dao động từ vài chục đến vài trăm triệu đồng. Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn liệt kê chi tiết từng hạng mục chi phí và mức ngân sách cần chuẩn bị, từ mặt bằng, máy móc đến nguyên liệu và vận hành, để tránh thiếu vốn khi bắt đầu kinh doanh.


Tóm tắt nội dung bài viết:


Chi phí bắt buộc khi mở quán cafe:

  • Chi phí mặt bằng: 5 - 50 triệu đồng/tháng tùy vị trí và diện tích.
  • Tiền đặt cọc mặt bằng: 15 - 150 triệu đồng (thường 3 tháng tiền thuê).
  • Sửa chữa & trang trí quán: 10 - 200 triệu đồng.
  • Thiết bị và dụng cụ pha chế: 5 - 30 triệu đồng (tủ lạnh, máy xay sinh tố, ly tách…).
  • Nguyên liệu ban đầu: 10 - 20 triệu đồng (cà phê, sữa, syrup, topping…).
  • Chi phí pháp lý: 500.000 - 3 triệu đồng (giấy phép kinh doanh, VSATTP).
  • Chi phí marketing khai trương: 10 - 20 triệu đồng.
  • Chi phí vận hành hàng tháng: khoảng 15 - 25 triệu đồng (lương nhân viên, điện nước, internet…).
  • Chi phí dự phòng: 20 - 30% tổng vốn đầu tư ban đầu.


Chi phí theo quy mô:

  • Cafe mang đi (Take-away): Khoảng 30 - 60 triệu đồng, diện tích nhỏ, tập trung vào máy pha và bao bì.
  • Cafe cóc, vỉa hè: Khoảng 40 - 80 triệu đồng, bàn ghế đơn giản, chi phí decor thấp.
  • Cafe sách, làm việc: Khoảng 150 - 300 triệu đồng, đầu tư nội thất, không gian yên tĩnh.
  • Cafe sân vườn, cao cấp: Từ 500 triệu đồng trở lên, chi phí lớn cho mặt bằng và cảnh quan.
  • Cafe nhượng quyền: Tuỳ theo chuỗi sẽ có mức giá khác nhau, trung bình khoảng 300 triệu đồng trở lên, bao gồm phí thương hiệu và setup theo tiêu chuẩn chuỗi.


1. Tổng chi phí mở quán cafe là bao nhiêu?

Chi phí mở quán cà phê dao động từ 50 - 120 triệu đồng cho kinh doanh tại nhà khi tận dụng mặt bằng có sẵn, 120 - 300 triệu đồng cho quy mô nhỏ với diện tích dưới 30m², 300 triệu đồng trở lên cho những quán concept lớn hoặc nhượng quyền thương hiệu. Ngoài các khoản chi phí bắt buộc bao gồm (phí thuê mặt bằng, máy móc, nguyên liệu, nhân sự, điện nước và giấy tờ kinh doanh), bạn cần phải cân nhắc các chi phí chi phí ẩn bao gồm (trang trí, marketing) và phải có thêm 20 - 30% tổng vốn đầu tư để dự phòng trong giai đoạn đầu.


Các khoản phí chi tiết:

  • Mặt bằng & Thiết kế:
    • Tiền thuê: Khoảng 5 - 50 triệu đồng/tháng tùy vào vị trí và diện tích. Chi phí thuê tại khu dân cư nhỏ/hẻm khoảng 5 - 10 triệu đồng/tháng, gần trường học/văn phòng có khoảng 10 - 20 triệu đồng/tháng và mặt tiền trung tâm khoảng 20 - 50 triệu đồng/tháng.
    • Tiền cọc: Khoảng 15 - 150 triệu đồng, thường phải cọc 3 tháng.
    • Sửa chữa & Trang trí: Khoảng 10 - 200 triệu đồng, bao gồm: sơn sửa, làm bảng hiệu, bàn ghế, decor, hệ thống điện nước.
  • Trang thiết bị và dụng cụ: 30 - 120 triệu đồng cho các thiết bị và dụng cụ cơ bản, đủ để vận hành quán ổn định.
    • Máy pha Espresso: Khoảng 50 triệu đồng trở lên để đảm bảo sự ổn định về nhiệt độ và áp suất, giúp chất lượng cà phê đồng nhất khi phục vụ liên tục.
    • Máy xay cà phê: Khoảng 3 - 10 triệu đồng, giúp điều chỉnh độ mịn chuẩn xác cho từng shot cà phê.
    • Máy đánh bọt sữa cầm tay: Khoảng 500.000 - 2 triệu đồng, hỗ trợ tạo lớp bọt mịn màng cho Latte, Cappuccino hoặc các món bọt kem (macchiato) nhanh chóng.
    • Máy xay sinh tố: Khoảng 5 - 10 triệu đồng cho quán có món smoothie hoặc để xay đá mịn, không bị cháy motor.
    • Máy ép trái cây: Khoảng 3 - 10 triệu đồng cho quán có các món nước ép hoa quả.
    • Máy vắt cam điện: Khoảng 500.000 - 2 triệu đồng cho quán có các món cam ép, giúp tiết kiệm thời gian và vắt kiệt nước hơn vắt cam thủ công.
    • Tủ lạnh/Tủ đông: Khoảng 5 - 15 triệu đồng.
    • Nồi ủ trân châu: Khoảng 2 - 5 triệu đồng, giúp giữ trân châu luôn mềm, không bị cứng khi để lâu.
    • Bình ủ trà (10 - 12l): Khoảng 1 - 2 triệu đồng/bình, giúp giữ nhiệt độ trà ổn định để pha cốt trà sữa.
    • Máy định lượng đường: Khoảng 3 - 5 triệu đồng, để đảm bảo độ ngọt đồng nhất cho mọi ly cà phê/trà sữa/nước ép.
    • Dụng cụ làm topping: Khoảng 2 - 5 triệu đồng, bao gồm khuôn làm thạch, khay inox đựng topping, nồi nấu cốt trà.
    • Dụng cụ khác (ly, thìa, khay...): Khoảng 5 - 10 triệu đồng.
  • Chi phí nguyên liệu: Khoảng 10 - 20 triệu đồng để nhập các nguyên liệu như: cà phê, sữa, đường, syrup...
  • Chi phí pháp lý và Marketing: Khoảng 500 nghìn - 3 triệu đồng cho các giấy tờ pháp lý (đăng ký hộ kinh doanh, chứng nhận an toàn thực phẩm) và khoảng 10 - 20 triệu đồng, cho các hoạt động marketing (chạy quảng cáo, thuê reviewer, chương trình khuyến mãi trong giai đoạn khai trương)
  • Chi phí duy trì quán (hàng tháng): Khoảng 10 - 15 triệu để trả lương cho đội ngũ 2 - 3 nhân viên xoay ca và khoảng 3 - 5 triệu/tháng cho hóa đơn điện, nước, internet.
  • Chi phí ẩn: Các khoản như phí sửa chữa, bảo trì thiết bị, thất thoát nguyên liệu hoặc các khoản phí phát sinh với địa phương có thể chiếm khoảng 5 - 10% tổng chi phí đầu tư ban đầu.
  • Phân loại theo quy mô:
    • Mô hình cà phê mang đi (Take-away): Vốn từ 30 - 60 triệu đồng, chủ yếu tập trung vào xe đẩy hoặc kios nhỏ, đầu tư mạnh vào máy pha và bao bì.
    • Mô hình cafe cóc, vỉa hè: Vốn từ 40 - 80 triệu đồng do bàn ghế đơn giản, không cần điều hòa, chủ yếu tốn phí mặt bằng “đắc địa”. Tuy nhiên cần xem xét kỹ các quy định về trật tự đô thị và giấy phép kinh doanh để đảm bảo vận hành ổn định và thuận lợi.
    • Mô hình cafe sách, làm việc: Vốn từ 150 - 300 triệu đủ để đầu tư vào decor, nội thất, hệ thống chiếu sáng và ổ cắm điện.
    • Mô hình cafe sân vườn, cao cấp: Vốn từ 500 triệu trở lên để tập trung tối đa vào cảnh quan, cây xanh, hòn non bộ và diện tích đất rộng. Đồng thời cần dự trù định kỳ khoảng 10 - 30 triệu đồng/tháng cho việc duy trì và bảo dưỡng cảnh quan như: tỉa cây, chăm sóc hòn non bộ, thay hoa cỏ...
    • Mô hình cafe nhượng quyền: Vốn phổ biến từ 300 - 700 triệu đồng cho các quán tầm trung và lên đến vài tỷ đồng cho những quán quy mô lớn, vì phải bao gồm phí nhượng quyền, setup theo tiêu chuẩn thương hiệu, đào tạo nhân sự, nhập nguyên liệu độc quyền từ chuỗi...


Lưu ý: Ngoài các chi phí trên, bạn nên chuẩn bị thêm 20 - 30% tổng vốn đầu tư để đối phó với các chi phí phát sinh hoặc duy trì hoạt động trong 3 - 6 tháng đầu khi quán chưa có lượng khách ổn định.


Tổng chi phí mở quán cafe.


2. Các khoản chi phí chi tiết khi mở quán cafe


2.1. Chi phí mặt bằng


Chi phí mặt bằng là khoản quan trọng nhất khi mở quán cafe, thường chiếm khoảng 30 - 50% tổng vốn đầu tư ban đầu. Để đảm bảo khả năng sinh lời, tiền thuê mặt bằng không nên vượt quá 20 - 30% doanh thu hàng tháng của quán. Dưới đây là bảng so sánh chi phí mặt bằng của từng mô hình quán cafe phổ biến để bạn dễ lựa chọn quy mô phù hợp với ngân sách.

Tiêu chíCafe mang điCafe vỉa hèCafe sáchCafe sân vườnCafe nhượng quyền
Giá thuê5 - 15 triệu/tháng10 - 20 triệu/tháng20 - 40 triệu/tháng> 50 triệu/tháng30 - 100 triệu/tháng
Vị trí điển hìnhMặt đường, ngã tư.Vỉa hè, khu dân cư.Gần văn phòng, trường.Diện tích rộng, yên tĩnh.Vị trí đắc địa, mặt tiền phố lớn.
Diện tích5 - 15 m²20 - 50 m²60 - 120 m²> 150 m²40 - 150 m²
Đặc điểm khách hàngNhân viên văn phòng, người bận rộn.Khách quen, người lao động.Sinh viên, freelancer.Gia đình, đối tác.Tín đồ thương hiệu.
Chi phí đầu tư ban đầu30 - 60 triệu40 - 80 triệu150 - 300 triệu> 500 triệu> 300 triệu
Ưu điểmVốn ít, vận hành dễ.Vốn ít, ít decor.Khách trung thành.Không gian đẹp, dễ hút khách.Thương hiệu sẵn có.
Nhược điểmKhó xây dựng thương hiệu.Phụ thuộc vị trí và thời tiết.Phí vận hành cao.Vốn lớn.Phí nhượng quyền cao.


Để tránh phát sinh ngân sách ngoài dự kiến, bạn cần đặc biệt lưu ý:

  • Tiền đặt cọc: Thông thường từ 3 - 6 tháng tiền thuê. Đây là khoản vốn chết cần chuẩn bị sẵn để giữ chỗ.
  • Thời gian sửa chữa: Luôn đàm phán để được miễn phí 15 - 30 ngày tiền nhà trong giai đoạn thi công, decor trước khi chính thức khai trương.
  • Hệ thống điện, nước: Cần kiểm tra công suất điện của mặt bằng trước khi thuê. Nếu dùng máy pha cà phê chuyên nghiệp, bắt buộc phải lắp điện 3 pha; đồng thời dự trù chi phí cải tạo đường ống cấp thoát nước cho quầy bar.
  • Phí hạ tầng & Pháp lý: Chi phí xin giấy phép kinh doanh, thuế môn bài, phí xử lý rác thải và phí trông giữ xe (nếu thuê vỉa hè/bãi xe riêng).

Chi phí mặt bằng thường chiếm khoảng 30 - 50% tổng vốn đầu tư ban đầu.

Chi phí mặt bằng thường chiếm khoảng 30 - 50% tổng vốn đầu tư ban đầu.


2.2. Chi phí máy pha/xay cafe


Máy pha và xay cà phê là thiết bị cốt lõi quyết định chất lượng đồ uống khi mở quán. Một máy tốt không chỉ giúp chiết xuất ổn định mà còn hỗ trợ đánh sữa, tạo bọt, lấy nước nóng, từ đó nâng cao chất lượng, tăng tốc độ phục vụ và tối ưu vận hành. Dưới đây là bảng so sánh các phân khúc máy pha phổ biến:


Tiêu chíPhân khúc có bảnPhân khúc tầm trungPhân khúc chuyên nghiệp
Vốn đầu tư10 - 25 triệu30 - 60 triệu> 80 triệu
Dòng máy gợi ýGemilai, Milesto, Breville.Casadio, Nuova Oscar II, Expobar.Nuova Appia Life, Faema, La Marzocco.
Chất lượng cafeKhá, ổn định mức trung bình.Chiết xuất tốt, crema đẹp.Chiết xuất ổn định, hương vị chuẩn quán chuyên nghiệp.
Khả năng đánh sữa & nóngVòi hơi yếu, tốn thời gian.Vòi hơi mạnh hơn, tạo bọt mịn.Vòi hơi mạnh và khô, đánh sữa rất nhanh.
Hiệu suất50 - 80 ly/ngày.100 - 200 ly/ngày.250 - 400 ly/ngày.
Ưu điểmRẻ, nhỏ gọn, dễ dùng.Bền, công suất ổn định.Chịu tải cao, phục vụ nhanh giờ cao điểm.
Nhược điểmNhanh nóng máy, áp suất yếu, có thể ảnh hưởng đến năng suất và chất lượng cafe thành phẩm.Giá cao hơn máy mini.Chi phí đầu tư lớn.
Đối tượng phù hợpQuán nhỏ, cafe mang đi.Quán quy mô tầm trung.Quán quy mô lớn, chuyên nghiệp.


Kết luận:


  • Nếu bán số lượng ít 1 ngày thì nên dùng máy 1 Group mini (tiết kiệm, hồi vốn nhanh); 100 - 200 ly dùng 1 Group chuyên nghiệp (ổn định); trên 250 ly bắt buộc dùng máy 2 Group (chịu tải cao điểm).
  • Nếu tập trung cafe đen/nâu, chỉ cần máy có áp suất chuẩn; nếu bán nhiều Latte, Cappuccino hoặc đồ nóng, phải chọn máy có vòi hơi mạnh và khô để tạo bọt sữa mịn, không bị loãng nước và đánh nóng thần tốc trong vài giây.
  • Máy xay quan trọng ngang máy pha, bột cafe phải đều và không bị cháy khét thì máy pha đắt tiền mới chiết xuất ngon được.
  • Ưu tiên máy có khả năng vừa pha vừa đánh sữa/lấy nước nóng cùng lúc để tăng tốc độ phục vụ lên gấp 2 - 3 lần.
  • Chọn các dòng phổ biến (Nuova, Casadio, Faema...) để dễ sửa chữa, linh kiện sẵn có và giữ giá tốt khi cần nâng cấp hoặc nhượng lại.

Máy pha/xay cafe là thiết bị cốt lõi quyết định chất lượng ly cà phê khi mở quán cà phê.

Máy pha/xay cafe là thiết bị cốt lõi quyết định chất lượng ly cà phê khi mở quán cà phê.


2.3. Chi phí thiết bị, máy móc khác


Ngoài máy pha và máy xay, quán cafe còn cần thêm nhiều thiết bị hỗ trợ cho pha chế, bảo quản nguyên liệu và quản lý bán hàng. Bảng dưới đây tổng hợp các thiết bị phổ biến và mức chi phí tham khảo theo từng phân khúc.


Tên thiết bịPhân khúc cơ bảnPhân khúc tầm trungPhân khúc chuyên nghiệpTầm quan trọng
May đun nước2 - 3 triệu (Fest, Unibar)5 - 8 triệu (Yubann, Hải Âu)> 12tr (Bravilor Bonamat)Cần thiết, dùng để pha cà phê phin, các đồ uống nóng.
Máy đánh sữa tạo bọt500.000 - 1 triệu (Ikea, Lock&Lock)2 - 4 triệu (Lingdong, Welhome)> 8 triệu (WPM, Nanofoamer Pro).Cần thiết, giúp tạo bọt sữa mịn hoặc milk foam.
Tủ lạnh, tủ mát3 - 6 triệu (Sanaky, Alaska)9 - 16 triệu (Darling, Berjaya)> 25 triệu (Hoshizaki, TurboCool)Cần thiết, bảo quản nguyên liệu và thức uống.
Máy làm đá9 - 13 triệu (P-EMIC, BigStar, Newcool)18 - 28 triệu (Hải Âu, Snooker)> 45 triệu (Hoshizaki, Manitowoc)Không cần thiết, giúp tăng tốc độ phục vụ khi bán nhiều đồ lạnh.
Máy xay sinh tố2.5 - 4 triệu (Omniblend V)7 - 12 triệu (Promix, Bravia)> 20tr (Vitamix, Blendtec)Không cần thiết, hỗ trợ làm các món cà phê đá xay hoặc cà phê kem.
Dụng cụ nhỏ (Ly, phin, muỗng...)3 - 5 triệu (Hàng sỉ chợ, nhựa Duy Tân)10 - 20 triệu (Ly Ocean, gốm sứ, Inox 304)> 30 triệu (Loveramics, Hario, đồ thiết kế riêng)Cần thiết, là bộ dụng cụ cơ bản để pha và phục vụ cà phê.
Công nghệ quản lý (POS)< 2 triệu (App điện thoại Loyverse)5 - 10 triệu (Sapo, KiotViet)15 triệu (iPOS, Fabi)Cần thiết, giúp quán quản lý đơn cà phê, kiểm soát doanh thu và tốc độ phục vụ.


Kết luận:

  • Nếu bạn mở quán lâu dài và dự kiến bán 100 - 200 ly/ngày trở lên, nên đầu tư thiết bị mới để đảm bảo ổn định.
  • Nếu mới bắt đầu kinh doanh, có vốn hạn chế hoặc chuyển từ bán online sang quán nhỏ, mua thanh lý thiết bị đã qua sử dụng là lựa chọn giúp tối ưu chi phí ban đầu.

Chi phí thiết bị, máy móc khác của quán cà phê.

Chi phí thiết bị, máy móc khác của quán cà phê.


2.4. Chi phí thiết kế và thi công


Không gian quán là yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến trải nghiệm và khả năng thu hút khách. Bảng dưới đây tổng hợp chi phí thiết kế và thi công quán cafe theo từng phân khúc đầu tư.


Tên hạng mụcPhân khúc cơ bảnPhân khúc tầm trungPhân khúc chuyên nghiệp
Bản vẽ thiết kế5 - 10 triệu (Bản vẽ 2D/3D cơ bản)15 - 30 triệu (Đầy đủ hồ sơ kỹ thuật)> 50 triệu (Kiến trúc sư nổi tiếng, nhận diện thương hiệu)
Cải tạo phần thô10 - 20 triệu (Sơn sửa, dán tường)30 - 60 triệu (Lát nền, vách ngăn thạch cao)> 100 triệu (Xây mới, thay đổi kết cấu nhà)
Quầy bar & kệ bếp5 - 15 triệu (Quầy gỗ ép, mặt đá thường)20 - 40 triệu (Khung sắt, mặt đá đá cao cấp)> 60 triệu (Inox 304, hệ thống thoát nước chuẩn)
Hệ thống ánh sáng3 - 7 triệu (Đèn led dây, đèn rọi cơ bản)10 - 20 triệu (Đèn thả decor, hệ thống ray)> 30 triệu (Hệ thống điều khiển thông minh)
Bàn ghế & nội thất10 - 20 triệu (Mua thanh lý hoặc gỗ thông)30 - 70 triệu (Sofa, gỗ sồi, ghế sắt tĩnh điện)> 100 triệu (Đồ thiết kế riêng, vật liệu nhập)
Trang trí và biển hiệu5 - 10 triệu (Biển bạt/Alu chữ nổi)15 - 25 triệu (Biển Mica chữ nổi, decal dán kính/tường)> 50 triệu (Biển led ma trận, tiểu cảnh lớn)


Các lưu ý quan trọng khi thi công:


  • Đầu tư hệ thống điện nước chuẩn cho quầy bar ngay từ đầu để tránh rò rỉ hoặc quá tải khi dùng máy pha công suất lớn.
  • Với ngân sách thấp, hãy tập trung vào ánh sáng ánh sáng. Sử dụng ánh sáng vàng ấm giúp quán trông sang trọng, ấm cúng và làm đồ uống trở nên hấp dẫn hơn đối với khách hàng.
  • Phân bổ diện tích khoa học với ít nhất 60% không gian cho khách ngồi và 25 - 30% cho khu vực pha chế/kho để đảm bảo sự thoải mái cho khách và giúp nhân viên vận hành trơn tru.


Phân bổ diện tích quán đảm bảo sự thoải mái cho khách và giúp nhân viên vận hành trơn tru.

Phân bổ diện tích quán đảm bảo sự thoải mái cho khách và giúp nhân viên vận hành trơn tru.  


2.5. Chi phí nguyên liệu


Nguyên liệu là khoản chi lặp lại thường xuyên và ảnh hưởng trực tiếp đến giá cost đồ uống. Dưới đây là bảng so sánh mức giá của các nhóm nguyên liệu chính theo từng phân khúc để bạn dễ lựa chọn nguồn nguyên liệu phù hợp với quy mô quán và mức đầu tư.


Tên nguyên liệuPhân khúc cơ bảnPhân khúc tầm trungPhân khúc cao cấpTầm quan trọng
Cà phê hạt/bột120.000 - 180.000 VND/kg (Blend Robusta - Arabica rang sẵn)200.000 - 350.000 VND/kg (Blend Arabica - Robusta rang profile riêng)> 450.000 VND/kg (Single origin Arabica /Specialty coffee)Cao, quyết định hương vị và chất lượng ly cà phê.
Sữa tươi/Sữa đặc15.000 - 30.000 VND/hộp (Sữa tươi tiệt trùng, sữa đặc phổ thông)35.000 - 50.000 VND/hộp Sữa tươi thanh trùng (Dalat/Vinamilk), sữa đặc cao cấp.> 60.000 VND/hộp Sữa hạt ngoại nhập (Oatside, Alpro), sữa chuyên dụng Barista.Cao, tạo độ béo, cân bằng vị đồ uống.
Syrup/Sốt /Mứt50.000 - 100.000 VND/chai (Các dòng nội địa, hương liệu cơ bản)120.000 - 250.000 VND/chai (ICEHOT, Torani, Monin, Gia Thịnh Phát)300.000 VND/chai (Davinci, Giffard, mứt trái cây tươi ngoại)Trung bình, giúp mở rộng menu
Kem béo/Topping30.000 - 40.000 VND/hộp (Kem Béo Thực Vật ICEHOT)50.000 - 100.000 VND/hộp (Kem béo thực vật cô đặc ICEHOT, Kem Pha Chế Topping)> 120.000 VND/hộp (Kem sữa chuyên nghiệp ICEHOT Whipping)Trung bình, tạo độ ngậy, độ sánh cho cà phê.


Chiến lược để tối ưu lợi nhuận:

  • Định lượng chính xác từng gram cà phê và ml siro bằng cân điện tử, giúp ngăn ngừa lãng phí và đảm bảo hương vị đồng nhất cho mọi ly đồ uống.
  • Hạn chế nhập số lượng lớn nguyên liệu tươi (trái cây, sữa thanh trùng) trong giai đoạn đầu. Việc này tránh hư hỏng gây lỗ vốn khi lượng khách chưa ổn định.
  • Hãy đầu tư cà phê hạt chất lượng cao. Khách hàng có thể bỏ qua không gian hẹp nhưng sẽ không quay lại nếu hương vị cà phê kém hấp dẫn.
  • Thiết lập mối quan hệ với ít nhất 2 đối tác cho mỗi loại nguyên liệu để đảm bảo không bị đứt hàng trong các dịp lễ tết.

Với các nguyên liệu nền như kem béo, siro hoặc mứt trái cây, nhiều quán lựa chọn các dòng sản phẩm từ Rich’s nhờ ưu điểm dễ bảo quản, giá thành ổn định và khả năng ứng dụng linh hoạt trong nhiều loại đồ uống. Điều này giúp quán vừa tối ưu chi phí, vừa đảm bảo tốc độ pha chế trong giờ cao điểm.


Xem chi tiết sản phẩm của Rich’s TẠI ĐÂY


Một số sản phẩm pha chế của Rich's.

Một số sản phẩm pha chế của Rich's.


2.6. Các chi phí khác


Bên cạnh chi phí đầu tư cố định, việc kiểm soát các khoản chi vận hành và dự phòng dưới đây sẽ quyết định khả năng “sống sót” và duy trì dòng tiền ổn định cho quán trong giai đoạn đầu kinh doanh.


  • Chi phí nhân sự: Tùy quy mô quán, chi phí nhân sự thường bao gồm lương barista, nhân viên phục vụ và phụ bếp (nếu có bán bánh). Mức lương phổ biến từ 5 - 8 triệu đồng/tháng cho nhân viên full-time và 18.000 - 25.000 VNĐ/giờ cho nhân viên part-time.
  • Chi phí marketing: Bao gồm thiết kế logo, menu, chụp ảnh sản phẩm, chạy quảng cáo Facebook/Google hoặc các chương trình khai trương, giảm giá. Ngân sách marketing giai đoạn đầu thường khoảng 3 - 10 triệu VNĐ/tháng tùy quy mô quán.
  • Chi phí pháp lý:
    • Giấy phép kinh doanh: Chi phí đăng ký hộ kinh doanh hoặc doanh nghiệp nhỏ, khoảng 500.000 - 1 triệu đồng.
    • Giấy chứng nhận vệ sinh an toàn thực phẩm (VSATTP): Khoảng 2 - 3 triệu đồng tùy khu vực và quy mô quán.
  • Chi phí vận hành hàng tháng:
    • Điện nước, internet: Khoảng 3 - 5 triệu/tháng, tùy vào quy mô quán và mức độ sử dụng.
    • Phần mềm quản lý (POS): Khoảng 200.000 - 500.000 VNĐ/tháng.
  • Chi phí phát sinh và dự phòng:
    • Chiết khấu App giao hàng (Grab/Shopee Food): 20% - 25% trên mỗi đơn hàng.
    • Hao hụt nguyên liệu/bánh hỏng: 5% giá trị nguyên liệu.
    • Vốn dự phòng (duy trì 3 - 6 tháng đầu): 30 - 100 triệu đồng.


Lưu ý:

  • Để tối ưu vốn, chủ tiệm thường trực tiếp đứng quầy pha chế và chỉ thuê thêm 1 - 2 nhân viên part-time hỗ trợ bán hàng và dọn dẹp.
  • Nhân viên cần thời gian đào tạo pha chế và phục vụ, do đó cần dự trù thêm chi phí thử việc, training hoặc thất thoát nguyên liệu trong thời gian đầu.
  • Khoảng 2 - 3 tháng đầu lượng khách chưa ổn định, vì vậy nguồn vốn dự phòng là yếu tố quan trọng để quán duy trì hoạt động.
  • Do phí chiết khấu app rất cao (20 - 25%), bạn nên thiết kế menu app với giá cao hơn tại cửa hàng hoặc tập trung đẩy mạnh các combo để tối ưu phí ship và tăng giá trị đơn hàng.

Tùy quy mô quán, chi phí nhân sự thường bao gồm lương barista, nhân viên phục vụ và phụ bếp (nếu có bán bánh).

Tùy quy mô quán, chi phí nhân sự thường bao gồm lương barista, nhân viên phục vụ và phụ bếp (nếu có bán bánh).


3. Chi phí mở quán cafe theo quy mô

Tùy vào quy mô đầu tư và tệp khách hàng mục tiêu, chi phí mở quán cà phê có thể dao động từ vài chục triệu đến vài trăm triệu đồng. Việc lựa chọn mô hình phù hợp ngay từ đầu sẽ giúp tối ưu vốn đầu tư và hạn chế rủi ro trong giai đoạn vận hành.


3.1. Chi phí cho mô hình cafe mang đi (Take-away)


Cà phê mang đi (take away) là mô hình tập trung vào sự tiện lợi với diện tích nhỏ (xe đẩy, ki-ốt), thực đơn tinh gọn và quy trình phục vụ nhanh. Mức đầu tư thấp, dao động từ 30 - 100 triệu đồng, chủ yếu chi cho máy pha cà phê và bộ nhận diện bao bì. Đối tượng khách hàng chính là nhân viên văn phòng, học sinh và người bận rộn cần đồ uống nhanh trên đường đi.


  • Chi tiết chi phí:
    • Xe đẩy/quầy nhỏ: 5 - 10 triệu đồng.
    • Máy pha cafe mini 1 group (Gemilai, CRM): 10 - 15 triệu đồng.
    • Tủ mát mini: 3 - 5 triệu đồng.
    • Ly, ca đong, dụng cụ pha chế: 2 - 4 triệu đồng.
    • Nguyên liệu ban đầu: 3 - 5 triệu đồng.
    • Thiết kế bảng hiệu, menu: 2 - 3 triệu đồng.

Gợi ý decor: Decal xe đẩy, bảng hiệu đèn LED đứng.

Cà phê mang đi là mô hình tập trung vào sự tiện lợi với diện tích nhỏ (xe đẩy, ki-ốt), quy trình phục vụ nhanh.

Cà phê mang đi là mô hình tập trung vào sự tiện lợi với diện tích nhỏ (xe đẩy, ki-ốt), quy trình phục vụ nhanh.


3.2. Chi phí cho mô hình cafe cóc, vỉa hè


Mô hình không gian mở thoáng đãng, sử dụng bàn ghế thấp đơn giản trên vỉa hè hoặc trước nhà. Với mức đầu tư trung bình thấp từ 50 - 150 triệu đồng, mô hình này tối ưu chi phí vận hành nhờ không yêu cầu trang trí cầu kỳ hay máy lạnh. Tệp khách hàng chủ yếu là người lao động, nam giới và các nhóm bạn trẻ ưa thích sự bình dân, thoải mái.


  • Chi tiết chi phí:
    • Bàn ghế nhựa thấp: 3 - 6 triệu đồng.
    • Xe pha chế nhỏ: 3 - 5 triệu đồng.
    • Phin cafe inox: 1 - 2 triệu đồng.
    • Thùng đá, tủ mát: 3 - 5 triệu đồng.
    • Biển hiệu: 1 - 2 triệu đồng.

Gợi ý decor: Đèn dây tóc, tranh vẽ tường đơn giản, loa kéo/loa bluetooth.

Mô hình cafe cóc, vỉa hè có không gian mở thoáng đãng, sử dụng bàn ghế thấp đơn giản

Mô hình cafe cóc, vỉa hè có không gian mở thoáng đãng, sử dụng bàn ghế thấp đơn giản


3.3. Chi phí cho mô hình cafe sách, làm việc


Cafe sách hoặc cafe làm việc hướng đến không gian yên tĩnh để học tập hoặc làm việc.  Mức đầu tư trung bình đến cao, khoảng 200 - 500 triệu đồng, tập trung vào thiết kế nội thất, cách âm và kệ sách bài bản, phù hợp với nhóm khách hàng là sinh viên, freelancer và dân văn phòng.


  • Chi tiết chi phí:
  • Thuê mặt bằng (3 tháng cọc): 40 -80 triệu đồng.
  • Nội thất bàn ghế làm việc: 30 - 60 triệu đồng.
  • Quầy bar + kệ sách: 20 -  40 triệu đồng.
  • Máy pha cafe 1 - 2 group (Gemilai, Nuova Simonelli): 20 - 40 triệu đồng.
  • Trang trí không gian: 20 - 40 triệu đồng.

Gợi ý decor: Cây xanh lọc không khí, đèn vàng ấm chống mỏi mắt.

Cafe sách hoặc cafe làm việc hướng đến không gian yên tĩnh để học tập hoặc làm việc.

Cafe sách hoặc cafe làm việc hướng đến không gian yên tĩnh để học tập hoặc làm việc.  


3.4. Chi phí cho mô hình cafe sân vườn, cao cấp


Cà phê sân vườn hoặc phân khúc cao cấp thường có diện tích lớn, được bố trí nhiều cây xanh và tiểu cảnh để tạo không gian thư giãn. Mô hình này đòi hỏi mức đầu tư cao, từ khoảng 500 triệu đồng trở lên, chủ yếu do chi phí mặt bằng và thiết kế kiến trúc. Tệp khách hàng hướng đến là người có thu nhập khá, gia đình đi nghỉ cuối tuần hoặc doanh nhân gặp gỡ đối tác.


  • Chi tiết chi phí:
    • Cải tạo mặt bằng: 150 - 400 triệu đồng.
    • Cây xanh, hồ nước, cảnh quan: 100 - 300 triệu đồng.
    • Nội thất sân vườn: 80 - 200 triệu đồng.
    • Máy pha cafe 2 group (La Marzocco, Nuova Simonelli): 80 - 150 triệu đồng.
    • Hệ thống đèn và âm thanh: 30 - 80 triệu đồng.


Gợi ý decor: Đèn chùm, hệ thống âm thanh âm trần, đài phun nước.

Cafe sân vườn, cao cấp thường có diện tích rộng, được thiết kế nhiều cây xanh và tiểu cảnh để tạo không gian thư giãn.

Cafe sân vườn, cao cấp thường có diện tích rộng, được thiết kế nhiều cây xanh và tiểu cảnh để tạo không gian thư giãn.


3.5. Chi phí cho mô hình cafe nhượng quyền


Cafe nhượng quyền hoạt động dựa trên thương hiệu, công thức và quy trình vận hành có sẵn từ các chuỗi lớn. Mức đầu tư thường từ 300 - 700 triệu đồng tùy thương hiệu. Tệp khách hàng là những người tin tưởng vào chất lượng đồng nhất và uy tín sẵn có của thương hiệu trên thị trường.


  • Chi tiết chi phí:
    • Phí nhượng quyền: 50 - 200 triệu đồng.
    • Thiết kế và decor theo chuẩn: 50 - 200 triệu đồng.
    • Máy móc pha chế: 30 -  80 triệu đồng.
    • Marketing khai trương: 5 - 20 triệu đồng.

Gợi ý decor: Bám sát bộ nhận diện thương hiệu của hãng (màu sắc, logo, đồng phục).

Cafe nhượng quyền hoạt động dựa trên thương hiệu, công thức và quy trình vận hành có sẵn từ các chuỗi lớn.

Cafe nhượng quyền hoạt động dựa trên thương hiệu, công thức và quy trình vận hành có sẵn từ các chuỗi lớn.


4. Kinh nghiệm mở quán cafe thành công, ít bị rủi ro về chi phí


Ngoài việc chuẩn bị vốn, người mới mở quán cũng cần nắm rõ một số kinh nghiệm thực tế để tránh đội chi phí và tăng khả năng sống sót trong giai đoạn đầu:

  • Hãy bắt đầu bằng xe đẩy hoặc bán cafe đóng chai online để đo lường khẩu vị khách và tích lũy vốn trước khi ký hợp đồng thuê mặt bằng dài hạn.
  • Bàn ghế, kệ gỗ, quầy bar, tủ mát trưng bày có thể ưu tiên mua đồ cũ để tiết kiệm 50% chi phí mà không ảnh hưởng chất lượng đồ uống.
  • Máy pha và máy xay cafe bắt buộc mua hàng chính hãng có bảo hành. Nếu hai thiết bị này gặp sự cố trong giờ cao điểm, toàn bộ quá trình bán hàng có thể bị đình trệ.
  • Chỉ tập trung vào 5 - 7 món chủ lực (Signature) lúc mới bắt đầu để kiểm soát chất lượng và tránh lãng phí nguyên liệu tồn kho (siro, trái cây dễ hỏng).
  • Khi ký hợp đồng thuê, nên đàm phán với chủ nhà miễn phí ít nhất 15 - 30 ngày tiền thuê để thi công trang trí trước khi chính thức khai trương.
  • Sử dụng cân điện tử và ly đong để định lượng chính xác từng ml nguyên liệu, giúp kiểm soát giá cost và hạn chế thất thoát do pha chế quá tay.
  • Tách riêng 30 - 70 triệu đồng chỉ để chi trả lương, điện nước và tiền nhà trong 3 - 6 tháng đầu khi chưa có lãi ổn định.
  • Giai đoạn đầu nên có voucher hoặc ưu đãi để kéo khách quay lại lần 2; khách quen mới là nguồn thu chính giúp quán sống sót.

Giai đoạn đầu nên có voucher hoặc ưu đãi để kéo khách quay lại lần 2.

Giai đoạn đầu nên có voucher hoặc ưu đãi để kéo khách quay lại lần 2.


5. Những câu hỏi thường gặp khi mở quán cafe


Dưới đây là những câu hỏi thường gặp trong quá trình chuẩn bị mở quán cafe.


5.1. Mở quán cafe bao lâu thì thu hồi được vốn?

Thời gian thu hồi vốn trung bình thường rơi vào khoảng 6 - 18 tháng tùy thuộc vào quy mô và khả năng tối ưu chi phí vận hành. Những quán có vị trí đắc địa, lượng khách quen ổn định và kiểm soát tốt giá vốn nguyên liệu thường có khả năng hoàn vốn nhanh hơn trong vòng chưa đầy một năm.


5.2. Với số vốn khoảng 50 - 100 triệu có thể mở quán cafe được không?

Với vốn khoảng 50 - 100 triệu có thể mở mô hình cafe mang đi (Take-away) hoặc cafe cóc vỉa hè. Để tối ưu ngân sách, bạn nên ưu tiên mua lại máy móc, bàn ghế thanh lý và chỉ đầu tư mới cho những thiết bị cốt lõi như máy pha hoặc máy xay cafe chính hãng.


5.3. Trong 6 tháng - 1 năm đầu vận hành, tiệm cần dự trù những khoản chi phí duy trì nào?

Chủ quán cần chuẩn bị sẵn khoảng 50 - 100 triệu đồng tùy quy mô để chi trả cho các khoản cố định và biến đổi hàng tháng bao gồm tiền thuê mặt bằng, lương nhân viên, điện nước, phí duy trì phần mềm quản lý và các phí ẩn như hao hụt nguyên liệu, marketing...


Việc lập bảng chi phí mở quán cafe cụ thể ngay từ đầu sẽ giúp bạn kiểm soát ngân sách tốt hơn, tránh phát sinh ngoài dự kiến và lựa chọn mô hình phù hợp với khả năng tài chính. Khi chuẩn bị đầy đủ vốn đầu tư, dự phòng chi phí vận hành và xây dựng menu hợp lý, quán cafe sẽ có nền tảng vững chắc để hoạt động ổn định và sớm thu hồi vốn.


Để khám phá thêm các công thức chuẩn chỉnh và lựa chọn nguyên liệu chất lượng, bạn có thể theo dõi các kênh thông tin chính thức của Rich’s tại:

0 bình luận
Huỷ Bình luận

Tags liên quan

Coffee

Xu Hướng Mới