Whipping cream và topping cream là hai nguyên liệu rất quan trọng trong các công thức làm bánh. Với mỗi kem đều có những ưu điểm và ứng dụng riêng, đáp ứng đa dạng nhu cầu sử dụng. Trong bài viết dưới đây, Rich’s sẽ cùng bạn tìm hiểu thông tin chi tiết về thành phần, ứng dụng và cách lựa chọn phù hợp giữa whipping cream và topping cream để lựa chọn được loại kem phù hợp, tăng hiệu quả sử dụng nguyên liệu trong công thức làm bánh.
Trước tiên, bạn có thể tham khảo bảng so sánh những điểm khác biệt cơ bản giữa whipping cream và topping cream thông qua bảng so sánh dưới đây:
| Đặc điểm | Whipping cream | Topping cream |
| Thành phần | Thành phần từ sữa bò tươi nguyên chất, có hàm lượng chất béo cao (khoảng 35 - 40%). | Thành phần từ thực vật gồm chất chuyển thể từ sữa, chất béo thực vật (thường là dầu cọ), chất ổn định, chất nhũ hóa và đường. |
| Hương vị | Whipping cream không chứa đường, hương vị thơm nhẹ tự nhiên, ngậy vị sữa. | Topping cream có độ ngọt nhẹ, hương vị tạo từ các loại hương liệu, ít vị béo ngậy. |
Công dụng
| Trang trí bánh kem Làm bánh mousse, bánh pudding, bánh flan. Tạo lớp kem tươi cho bánh ngọt. | Dùng trang trí bề mặt bánh kem với các chi tiết có độ khó cao. Dùng trong các món bánh mousse, bánh pudding. |
| Khả năng chịu nhiệt | Độ bền kém do hàm lượng chất béo cao, dễ tan chảy. | Độ bền tốt, đứng kem, ít bị tan chảy. |
| Điều kiện bảo quản | Sản phẩm chưa mở nắp bảo quản trong ngăn mát tủ lạnh ở nhiệt độ từ 4 - 7°C, không bảo quản trong ngăn đá tránh bị tách nước. | Sản phẩm chưa mở nắp cần được bảo quản trong ngăn đá tủ lạnh. |
| Giá thành | Giá thành cao hơn topping cream, trung bình khoảng 150.000 - 170.000 VNĐ/lít. | Giá thành thấp hơn whipping cream, trung bình khoảng 70.000 - 100.000 VNĐ/lít. |
Lưu ý: Mức giá tham khảo có thể thay đổi tuỳ theo thời điểm và đơn vị cung cấp.
Whipping cream và topping cream đều được sử dụng rộng rãi trong các công thức làm bánh. Whipping cream có thành phần từ chất béo động vật, trong khi đó, thành phần của topping cream có nguồn gốc từ chất béo thực vật. Whipping cream thường được dùng để tạo độ béo ngậy và kết cấu mềm mịn cho các món bánh, còn topping cream chủ yếu dùng để trang trí và tạo hình.

Whipping cream và topping cream có ứng dụng riêng trong mỗi công thức làm bánh (Nguồn: Freepik)
Tùy theo mục đích sử dụng, topping cream có thể thay thế whipping cream trong một số công thức bánh như bánh mousse hoặc sử dụng kết hợp 2 loại kem để tiết kiệm chi phí nguyên liệu.
1. Thành phần của whipping cream và topping cream
Yếu tố thành phần là một trong những đặc điểm dễ nhận biết, để bạn có thể phân biệt được whipping cream và topping cream.
Whipping cream là kem tươi với thành phần được làm từ sữa bò, cụ thể là chất béo tách từ sữa nguyên chất với hàm lượng cao, thường trong khoảng từ 35% - 40%. Nhờ lượng chất béo này giúp whipping cream có hương vị béo ngậy, khả năng tạo bọt và kết cấu bông xốp khi đánh bông.
Bên cạnh đó, topping cream là loại kem có nguồn gốc từ chất béo thực vật, kết hợp với các chất ổn định, chất nhũ hóa và đường. Thành phần chủ yếu để tạo nên topping cream thường bao gồm dầu cọ hoặc dầu dừa, cùng các chất tạo kết cấu giúp topping cream ổn định hơn so với whipping cream.

Whipping cream có thành phần từ sữa động vật trong khi topping cream có nguồn chất béo từ thực vật (Ảnh: Canva)
2. Kết cấu và hương vị của whipping cream và topping cream
Với những điểm khác biệt cơ bản về thành phần, whipping cream và topping cream cũng có những đặc điểm riêng về hương vị, màu sắc và kết cấu.
Whipping cream thường có màu trắng ngà, hương vị béo ngậy tự nhiên đặc trưng từ sữa động vật nhưng không gây ngán, thường có vị nhạt do thành phần không chứa đường. Kết cấu kem whipping thường phổ biến với hai dạng: dạng lỏng hoặc dạng bột. Khi đánh bông, whipping cream giúp tạo ra lớp kem mịn, bông xốp.

Whipping cream đánh bông giúp tạo kết cấu xốp nở cho các món bánh (Ảnh: Vecteezy)
Topping cream có vị ngọt nhẹ hơn và ít béo hơn so với whipping cream, vị ngọt do có sẵn đường trong thành phần. Kết cấu kem khi đánh bông có độ ổn định rất cao, khả năng chịu nhiệt, giữ form tốt và ít bị chảy nên thường được ưu tiên sử dụng trang trí phủ mặt bánh. Kem thường có màu trắng tinh nên rất dễ dàng kết hợp với các nguyên liệu tạo màu khi trang trí giúp cho các món bánh thêm đa dạng màu sắc.

Topping cream dùng để trang trí bánh bởi có kết cấu ổn định, ít bị chảy (Ảnh: Canva)
3. Ứng dụng của whipping cream và topping cream
Nhờ hương vị béo ngậy và kết cấu xốp mịn khi đánh bông, whipping cream và topping cream được ứng dụng trong nhiều công thức làm bánh, pha chế hoặc nấu ăn giúp tăng hương vị cho món bánh, đồ uống hoặc các món soup, món tráng miệng…
Whipping cream được dùng phổ biến trong các công thức làm bánh như bánh mousse, bánh pudding, bánh flan, caramel… Với hàm lượng chất béo cao, whipping cream giúp tạo vị béo ngậy từ sữa bò, thơm ngon đặc trưng cho các món bánh. Khi được đánh bông, whipping cream tạo ra một lớp kem xốp, dẻo mịn và mang một màu ngả vàng nhẹ nhàng, giúp tăng thêm độ hấp dẫn cho món bánh. Ngoài ra, whipping cream còn giúp ổn định cấu trúc của bánh, tạo độ kết dính giữa các nguyên liệu và giúp bánh giữ được hình dáng đẹp mắt.

Whipping cream được ứng dụng phổ biến trong các công thức bánh mousse, pudding, bánh flan, caramel
Không chỉ góp mặt trong các công thức làm bánh, whipping cream cũng là một thành phần quan trọng để tạo nên những ly kem thơm ngon, tươi mát, tan chảy trong miệng nhờ khả năng tạo kết cấu mịn màng.

Những viên kem xốp mịn với thành phần whipping cream béo ngậy
Bên cạnh đó, whipping cream còn được ứng dụng trong nấu ăn với các món sốt, súp, các món Âu để tăng độ ngậy béo, tạo độ đặc sánh mịn, hấp dẫn cho món ăn. Đồng thời, whipping cream có công dụng giúp làm mềm các loại thịt, hải sản khi chế biến đặc biệt là các món nướng, món hầm.

Whipping cream rất phù hợp sử dụng cho các món soup sánh mịn, béo ngậy
Khác với whipping cream, nhờ kết cấu đặc mịn, độ ổn định cao, topping cream đã trở thành một nguyên liệu không thể thiếu trong việc trang trí bánh, trong các công thức pha chế đồ uống và làm các món tráng miệng.
Topping cream là lựa chọn lý tưởng để trang trí bánh kem, cupcake và các loại bánh ngọt khác. Với topping cream bạn có thể dễ dàng tạo ra những đường viền sắc nét, tạo hình hoa hay những hoạ tiết cầu kì. Bên cạnh đó, kem còn có khả năng giữ màu tốt, giúp bạn pha trộn đa dạng màu sắc cho những chiếc bánh trở nên bắt mắt, hấp dẫn hơn.

Topping cream thường được sử dụng cho lớp phủ mặt bánh và trang trí các loại bánh kem cầu kỳ.
Ngoài công dụng làm lớp phủ trang trí bánh, topping cream còn có thể được dùng để thay thế whipping cream trong các món bánh lạnh như mousse nhờ khả năng giữ kết cấu tốt, giúp bạn dễ dàng tạo nên một lớp mousse sánh mịn, thơm ngon.

Topping cream được ứng dụng trong công thức làm bánh mousse
Không chỉ được ưa chuộng trong bếp bánh, topping cream cũng là một trợ thủ đắc lực trong các công thức pha chế đồ uống. Topping cream được dùng thay thế cho sữa đặc trong các món sinh tố, hoặc làm nguyên liệu cho món đá xay, thức uống pha chế hoặc để lớp tạo milk foam, bông kem cho ly đồ uống thêm hấp dẫn.

Topping cream được ứng dụng làm lớp milk foam, bông kem cho những ly đồ uống hấp dẫn
4. Ưu điểm và nhược điểm của whipping cream và topping cream
Việc hiểu rõ ưu và nhược điểm của whipping cream và topping cream sẽ bạn lựa chọn loại kem phù hợp nhất cho từng mục đích sử dụng. Điều này không chỉ giúp tăng hiệu quả trong quá trình làm bánh, pha chế mà còn đảm bảo chất lượng thành phẩm tốt nhất. Dưới đây là bảng so sánh chi tiết về những ưu và nhược điểm của hai loại kem này:
| Đánh giá | Whipping cream | Topping cream |
| Ưu điểm | Tạo độ bông xốp, mịn màng: Khi đánh bông, whipping cream tạo ra một lớp kem xốp, mịn rất thích hợp để trang trí bánh kem, làm mousse hoặc kem tươi. Tăng hương vị: Whipping cream mang lại vị béo ngậy tự nhiên từ sữa, giúp tăng thêm độ thơm ngon và đậm đà cho các món bánh. Đa dạng ứng dụng: Được sử dụng trong nhiều công thức làm bánh như mousse, tiramisu, kem tươi, cũng như trong các đồ uống như cà phê và sinh tố. Dễ tìm mua: Whipping cream có thể dễ dàng tìm thấy tại các siêu thị hoặc cửa hàng bán nguyên liệu làm bánh. | Độ ổn định cao: Topping cream giữ form rất tốt, không dễ bị tan chảy ngay cả ở nhiệt độ phòng, phù hợp để trang trí bánh kem cầu kỳ. Không chứa chất béo từ sữa động vật: Phù hợp cho những người không ưa thích hoặc dị ứng với sản phẩm từ sữa động vật. Đa dạng màu sắc và hương vị: Topping cream có thể dễ dàng nhuộm màu và có nhiều hương vị như vani, socola... giúp tăng tính sáng tạo cho món ăn. Giá thành hợp lý: Topping cream có giá thành thấp hơn nhiều so với whipping cream, phù hợp với nhiều đối tượng sử dụng. |
| Nhược điểm | Hàm lượng chất béo cao: Hàm lượng chất béo cao (khoảng 35 - 40%), không phù hợp cho người ăn kiêng hoặc không thích món béo ngậy. Dễ tan chảy: Whipping cream rất dễ tan chảy ở nhiệt độ phòng, nên cần được bảo quản trong tủ lạnh và sử dụng nhanh chóng sau khi đánh bông. Giá thành cao: So với topping cream, whipping cream có giá thành cao hơn do thành phần từ sữa động vật nguyên chất. Không ổn định khi để lâu: Whipping cream đánh bông nếu để quá lâu ở nhiệt độ phòng sẽ bị xẹp và chảy nước, ảnh hưởng đến thẩm mỹ và chất lượng món ăn. Khó đạt độ bông mịn: So với topping cream, whipping cream khó có thể đạt được độ bông xốp và mịn màng tương đương, ảnh hưởng đến kết cấu của thành phẩm. | Ít béo ngậy: Topping cream không có vị béo đậm đà như whipping cream, có thể không hấp dẫn với những ai thích vị béo tự nhiên của sữa động vật Khó điều chỉnh độ ngọt: Topping cream đã có sẵn đường và hương vị, cần điều chỉnh độ ngọt khi làm bánh. Không phù hợp với một số loại bánh: Topping cream không phải là lựa chọn tốt cho những loại bánh cần độ béo ngậy tự nhiên như mousse hay tiramisu. |
Ưu điểm của whipping cream là giúp mang đến vị béo ngậy tự nhiên từ sữa động vật cho các món ăn cần sự thơm ngậy, đậm đà. Tuy nhiên, whipping cream chịu nhiệt kém nên khó bảo quản lâu trong nhiệt độ phòng. Topping cream có độ ổn định cao, ít béo ngậy, đa dạng màu sắc và hương vị, giá thành phải chăng, phù hợp cho việc trang trí bánh kem cầu kỳ. Tuy nhiên, do thành phần topping cream có sẵn đường nên khó điều chỉnh độ ngọt trong quá trình chế biến.

So với whipping cream, topping cream có độ ổn định cao, ít chảy thích hợp dùng trang trí bánh
5. Các loại kem whipping cream và topping cream phổ biến
Hiện nay trên thị trường, có rất nhiều đơn vị cung cấp các sản phẩm whipping cream và topping cream chất lượng, đáp ứng đa dạng nhu cầu sử dụng của người dùng.
5.1. Các loại kem whipping cream phổ biến
Các sản phẩm whipping cream trên thị thường hiện nay phổ biến là các dòng sản phẩm nhập khẩu từ các thương hiệu nước ngoài như Pháp, New Zealand, Tây Ban Nha… là những quốc gia nổi tiếng với các chế phẩm chất lượng từ sữa động vật. Trong đó, Rich’s là một thương hiệu tiên phong về các sản phẩm kem béo nguồn gốc từ thực vật, với đa dạng lựa chọn sản phẩm.
Dairy Whipping Cream - Kem Trang Trí 35% Chất Béo Từ Sữa là một sản phẩm kem whipping cream nổi bật của Rich's. Sản phẩm với hương vị kem sữa thơm béo tự nhiên, tính ổn định cao và khả năng kháng axit tốt. Kem được ứng dụng cho đa dạng nhu cầu như làm bánh, pha chế, nấu ăn hay làm kem.

Kem Dairy Whipping Cream là một sản phẩm nổi bật của Rich’s với hàm lượng chất béo 35%
5.2. Các loại kem topping cream phổ biến
Là thương hiệu tiên phong với các sản phẩm kem béo từ thực vật, Rich's cung cấp đa dạng lựa chọn các sản phẩm topping cream đáp ứng những nhu cầu sử dụng khác nhau như làm bánh, trang trí bánh với mức giá thành hợp lý.
Whipping cream và topping cream có những khác biệt cơ bản về thành phần và không thể thay thế hoàn toàn cho nhau trong mọi trường hợp. Whipping cream thích hợp cho các công thức cần hương vị sữa béo ngậy tự nhiên, trong khi topping cream với độ ổn định cao sẽ là lựa chọn lý tưởng cho trang trí, phủ mặt bánh. Dựa theo đặc điểm của từng loại kem và tùy vào mục đích sử dụng, bạn có thể chọn loại kem phù hợp nhất cho công thức của mình.
Nếu bạn đang quan tâm tới các nguyên liệu làm bánh, pha chế đặc biệt là các sản phẩm whipping cream và topping cream cùng những công thức chế biến món ăn sáng tạo, bạn có thể tham khảo thêm tại các trang thông tin của Rich's: