Tổng hợp chi phí mở quán trà sữa từ A - Z cho người mới bắt đầu
19 thg 4, 2026
Mở tiệm trà sữa được nhiều người quan tâm nhờ nhu cầu thị trường lớn và khả năng kinh doanh linh hoạt. Tuy nhiên trước khi mở quán, bạn cần phải chuẩn bị đầy đủ các khoản chi phí cần thiết từ mặt bằng, trang thiết bị đến nguyên liệu và vận hành. Trong bài viết dưới đây Rich's sẽ tổng hợp các chi phí mở quán trà sữa giúp bạn hạn chế rủi ro khi bắt đầu kinh doanh.
Tóm tắt bài viết:
- Mặt bằng: Khoảng 10 - 50 triệu (tiền thuê và tiền đặt cọc tùy vị trí và diện tích).
- Thiết kế và thi công: Khoảng 15 - 80 triệu (chi phí thiết kế, vật liệu, thi công nội thất cơ bản như sơn sửa, bảng hiệu, đèn, kệ trưng bày,…).
- Máy móc và thiết bị: Khoảng 20 - 100 triệu (các loại máy móc, dụng cụ, thiết bị phục vụ vận hành quán).
- Chi phí nguyên liệu: Khoảng 5 - 20 triệu (nguyên liệu nhập ban đầu).
- Chi phí pháp lý và marketing: Khoảng 3 - 15 triệu (chi phí đăng ký kinh doanh, giấy phép, quảng cáo, marketing khai trương,…).
- Chi phí duy trì tiệm (hàng tháng): Khoảng 15 - 50 triệu (tiền thuê, nhân viên, điện nước, nguyên liệu bổ sung…).
- Chi phí ẩn: Khoảng 5 - 20 triệu (hư hỏng thiết bị, hao hụt nguyên liệu, phát sinh sửa chữa…).
- Phân loại chi phí theo quy mô:
- Trà sữa mô hình Take-away/xe đẩy: Khoảng 20 - 50 triệu (tập trung vào máy móc cơ bản, nguyên liệu và vị trí bán mang đi, chi phí mặt bằng thấp).
- Trà sữa mô hình quán nhỏ thuê mặt bằng: Khoảng 80 - 200 triệu (cân đối giữa mặt bằng, thiết kế không gian và trang thiết bị vận hành).
- Trà sữa mô hình nhượng quyền: Khoảng 200 - 500 triệu hoặc cao hơn tùy thương hiệu (chi phí nhượng quyền thương hiệu, setup theo tiêu chuẩn, marketing và vận hành đồng bộ).
1. Tổng chi phí mở quán trà sữa là bao nhiêu?
Chi phí mở quán trà sữa thường dao động từ 20 - 500 triệu đồng, tùy mô hình và mức đầu tư: xe đẩy/take-away khoảng 20 - 50 triệu, chi phí mở quán trà sữa nhỏ giao động từ 80 - 200 triệu, còn nhượng quyền từ 200 - 500 triệu hoặc hơn. Ngoài chi phí theo mô hình, cần dự trù thêm các khoản bắt buộc như mặt bằng, thiết bị, nguyên liệu, điện nước, pháp lý; chi phí trang trí, marketing và vốn dự phòng khoảng 20 - 50 triệu đồng cho giai đoạn đầu.
Để giải đáp thắc mắc “Mở quán trà sữa cần bao nhiêu vốn?”, đây là các khoản chi phí chi tiết:
Mặt bằng:
- Tiền thuê: Khoảng 8 - 30 triệu đồng/tháng tùy vị trí (mặt đường, gần trường học, khu đông dân cư) và diện tích quán.
- Tiền cọc: Khoảng 10 - 60 triệu đồng, tương đương 1 - 3 tháng tiền thuê nhà, tùy theo thỏa thuận với chủ mặt bằng.
Thiết kế và thi công:
- Thiết kế concept và bản vẽ quán: Khoảng 3 - 10 triệu đồng, tùy phong cách và diện tích quán.
- Thi công quầy pha chế, sơn sửa trang trí tường và trần: Khoảng 50 - 200 triệu đồng, bao gồm làm quầy, ốp tường, sơn hoặc dán decal trang trí.
- Lắp đặt điện nước, đèn chiếu sáng và biển hiệu quán: Khoảng 5 - 30 triệu đồng, tùy loại đèn, kích thước biển hiệu và hệ thống điện cần lắp đặt.
Máy móc và thiết bị:
- Máy dập nắp ly, máy xay sinh tố, bình ủ trà: Khoảng 5 - 20 triệu đồng, bao gồm các thiết bị pha chế cơ bản của quán trà sữa.
- Tủ lạnh, tủ đông bảo quản nguyên liệu: Khoảng 5 - 25 triệu đồng, dùng để bảo quản topping, sữa và các nguyên liệu tươi.
- Dụng cụ pha chế (ca đong, shaker, muỗng, ly đong…) và ly cốc: Khoảng 3 - 10 triệu đồng, phục vụ cho quá trình pha chế và bán hàng.
- Máy POS hoặc máy tính tiền (nếu có): Khoảng 3 - 15 triệu đồng, giúp quản lý đơn hàng và doanh thu hiệu quả hơn.
Chi phí nguyên liệu:
- Nguyên liệu trà sữa: Khoảng 2 - 8 triệu đồng (trà, bột sữa, đường, siro và các nguyên liệu pha chế cơ bản).
- Nguyên liệu topping: Khoảng 2 - 6 triệu đồng (trân châu, thạch, pudding, nha đam, thạch trái cây…).
- Đóng gói: Khoảng 1 - 4 triệu đồng (ly nhựa, nắp ly, ống hút, túi đựng và tem dán thương hiệu).
Chi phí pháp lý và marketing:
- Pháp lý & giấy phép: Khoảng 1,5 - 5 triệu đồng (đăng ký kinh doanh, giấy an toàn vệ sinh thực phẩm).
- Thiết kế bộ nhận diện: Khoảng 1 - 5 triệu đồng (logo, menu, bảng hiệu, tem dán ly).
- Quảng cáo khai trương: Khoảng 2 - 10 triệu đồng (in banner, tờ rơi, chạy quảng cáo mạng xã hội, chương trình khuyến mãi).
Chi phí duy trì tiệm (hàng tháng):
- Nhân viên: Khoảng 5 - 15 triệu đồng/tháng (1 - 3 nhân viên bán hàng).
- Điện, nước, internet: Khoảng 1 - 3 triệu đồng/tháng (tùy lượng khách và thiết bị sử dụng).
- Nhập thêm nguyên liệu: Khoảng 3 - 10 triệu đồng/tháng (bổ sung trà, sữa, topping và vật dụng tiêu hao).
Chi phí ẩn:
- Hao hụt nguyên liệu: Khoảng 1 - 5 triệu đồng (nguyên liệu hỏng, pha thử công thức, bảo quản không đúng).
- Sửa chữa, thay thế thiết bị: Khoảng 2 - 10 triệu đồng (máy móc hư hỏng, cần bảo trì hoặc thay mới).
- Chi phí phát sinh khác: Khoảng 2 - 5 triệu đồng (điều chỉnh menu, mua thêm dụng cụ, chi phí vận chuyển nguyên liệu).
Phân loại chi phí theo quy mô:
- Trà sữa mô hình Take-away/xe đẩy: Khoảng 20 - 50 triệu đồng, phù hợp bán mang đi, không cần mặt bằng lớn, chi phí chủ yếu cho xe đẩy, thiết bị pha chế cơ bản và nguyên liệu.
- Trà sữa mô hình quán nhỏ thuê mặt bằng: Khoảng 80 - 200 triệu đồng, bao gồm chi phí mặt bằng, thiết kế quán, bàn ghế, máy móc và nguyên liệu ban đầu.
- Trà sữa mô hình nhượng quyền: Khoảng 200 - 500 triệu đồng hoặc hơn, tùy thương hiệu, bao gồm phí nhượng quyền, thiết kế theo tiêu chuẩn và hệ thống thiết bị đồng bộ.
Lưu ý: Vốn dự phòng là yếu tố quan trọng, bạn nên chuẩn bị thêm 20 - 30% tổng vốn đầu tư để đối phó với chi phí phát sinh hoặc duy trì hoạt động trong 3 - 6 tháng đầu khi doanh thu chưa ổn định.

Bảng chi phí mở chi phí mở 1 quán trà sữa chi tiết
2. Chi phí mở quán trà sữa theo mô hình kinh doanh
Tùy vào quy mô, vị trí và mức độ đầu tư, số vốn cần chuẩn bị có thể khác nhau. Dưới đây là chi phí mở quán trà sữa theo từng mô hình kinh doanh phổ biến hiện nay.
2.1. Chi phí mở quán trà sữa mô hình Take-away/xe đẩy (10 - 50 triệu)
Mô hình trà sữa Take-away/xe đẩy có chi phí đầu tư thấp, thường dao động khoảng 10 - 50 triệu đồng. Mô hình này chủ yếu bán mang đi, vì vậy chỉ cần diện tích nhỏ khoảng 2 - 6m², phù hợp với người mới bắt đầu kinh doanh, vốn ít, tệp khách hàng chủ yếu là học sinh, sinh viên và người mua nhanh mang đi. Bên cạnh việc chuẩn bị vốn, bạn nên đúc kết thêm nhiều kinh nghiệm mở quán trà sữa thực tế để đảm bảo quy trình vận hành trơn tru ngay từ ngày đầu khai trương.
Chi phí đầu tư cơ bản gồm:
- Xe đẩy/quầy bán hàng và trang trí: Khoảng 4 - 12 triệu đồng (xe inox hoặc gỗ đơn giản, bảng menu, decal thương hiệu).
- Máy móc và dụng cụ pha chế: Khoảng 4 - 10 triệu đồng (máy dập nắp ETON/Verly, máy xay Philips/Sunhouse, bình ủ trà, shaker, ca đong…).
- Nguyên liệu và vật dụng bán hàng: Khoảng 4 - 11 triệu đồng (trà, bột sữa, topping, ly nhựa, nắp ly, ống hút).
Ưu điểm:
- Vốn đầu tư thấp, dễ triển khai và thu hồi vốn nhanh, phù hợp với người mới kinh doanh hoặc muốn thử thị trường trước khi mở quán lớn.
- Quán nhỏ có quy trình vận hành đơn giản, không yêu cầu nhiều nhân sự.
Nhược điểm:
- Khả năng xây dựng thương hiệu và trải nghiệm khách hàng bị hạn chế do không có không gian ngồi lại.
- Doanh thu phụ thuộc nhiều vào vị trí bán và lưu lượng người qua lại.
Một số thương hiệu đồ uống tại Việt Nam đã phát triển mạnh từ mô hình cửa hàng nhỏ hoặc bán mang đi (take-away) như Guta Cafe, TocoToco,... Điểm chung của các thương hiệu này thường bắt đầu với mô hình cửa hàng nhỏ hoặc bán mang, tiếp cận tệp khách hàng học sinh - sinh viên trước khi phát triển thành chuỗi lớn.

Mô hình trà sữa take away/xe đẩy nhỏ gọn, tiện lợi
2.2. Chi phí mở quán trà sữa mô hình quán nhỏ thuê mặt bằng (100 - 200 triệu)
Mô hình quán trà sữa nhỏ thuê mặt bằng thường cần khoảng 100 - 200 triệu đồng vốn đầu tư ban đầu, với diện tích khoảng 20 - 50m² và có không gian ngồi lại cho khách. Mô hình này phù hợp mở tại khu dân cư, gần trường học hoặc khu văn phòng, phục vụ chủ yếu học sinh, sinh viên và nhân viên văn phòng.
Chi phí đầu tư cơ bản gồm:
- Mặt bằng và thi công quán: Khoảng 50 - 100 triệu đồng (tiền cọc 1 - 2 tháng, tiền thuê tháng đầu, decor đơn giản theo phong cách minimal hoặc Hàn Quốc với bàn ghế gỗ, đèn treo, tường trang trí).
- Máy móc và thiết bị pha chế: Khoảng 30 - 60 triệu đồng (máy dập nắp ETON, máy xay Philips/Blendtec, tủ lạnh bảo quản, bình ủ trà, dụng cụ pha chế).
- Nguyên liệu, ly cốc và marketing khai trương: Khoảng 20 - 40 triệu đồng (trà, bột sữa, topping, ly nhựa, biển hiệu, quảng cáo khai trương).
Ưu điểm:
- Có không gian ngồi lại, thuận lợi cho việc xây dựng thương hiệu và trải nghiệm khách hàng.
- Doanh thu có xu hướng ổn định hơn so với mô hình xe đẩy hoặc take-away nhờ khả năng phục vụ tại chỗ và duy trì tệp khách hàng quen.
Nhược điểm:
- Chi phí đầu tư ban đầu cao hơn do phải thuê mặt bằng, thiết kế quán và mua nhiều thiết bị hơn so với mô hình take-away.
- Chi phí vận hành hàng tháng lớn, bao gồm tiền thuê mặt bằng, điện nước và nhân sự.

Mô hình quán trà sữa nhỏ thuê mặt bằng
2.3. Chi phí mở quán trà sữa mô hình nhượng quyền (500 triệu - hơn 1 tỷ đồng)
Mô hình nhượng quyền trà sữa là lựa chọn phổ biến cho những người muốn kinh doanh với thương hiệu có sẵn và quy trình vận hành rõ ràng. Chi phí đầu tư cho mô hình này thường khoảng 500 triệu - hơn 1 tỷ đồng, với diện tích cửa hàng khoảng 40 - 100m² theo tiêu chuẩn của từng thương hiệu.
Chi phí đầu tư cơ bản gồm:
- Phí nhượng quyền và thiết kế theo tiêu chuẩn thương hiệu: Khoảng 200 - 500 triệu đồng (tùy thương hiệu).
- Thi công, máy móc và thiết bị theo yêu cầu hệ thống: Khoảng 200 - 400 triệu đồng (quầy pha chế, máy móc, bảng hiệu, nội thất đồng bộ).
- Nguyên liệu, đào tạo và marketing khai trương: Khoảng 100 - 200 triệu đồng (nguyên liệu ban đầu, đào tạo nhân viên, quảng cáo khai trương).
Ưu điểm:
- Sẵn có thương hiệu và độ nhận diện, giúp thu hút khách ngay từ giai đoạn đầu.
- Quy trình vận hành, công thức và đào tạo được chuẩn hóa, phù hợp với người ít kinh nghiệm F&B.
- Được hỗ trợ marketing và nguồn nguyên liệu, giúp vận hành ổn định và dễ mở rộng.
Nhược điểm:
- Chi phí đầu tư ban đầu cao, bao gồm phí nhượng quyền, thiết kế và trang thiết bị theo tiêu chuẩn.
- Phải tuân thủ quy định hệ thống, hạn chế linh hoạt trong menu, giá bán và vận hành.
- Có thể phát sinh phí duy trì hoặc chia doanh thu, ảnh hưởng đến biên lợi nhuận.

Mô hình quán trà sữa nhượng quyền cần chi phí lớn
3. Các khoản chi phí bắt buộc khi mở quán trà sữa
Khi mở quán trà sữa, ngoài việc lựa chọn mô hình kinh doanh, bạn cần chuẩn bị một số khoản chi phí bắt buộc để quán có thể hoạt động ổn định.
3.1. Chi phí mặt bằng
Mặt bằng là yếu tố quan trọng ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng thu hút khách và doanh thu của quán trà sữa.
| Tiêu chí | Phân khúc bình dân (Take-away) | Phân khúc tầm trung | Phân khúc cao cấp |
| Mức giá thuê | Khoảng 5 - 10 triệu/tháng | Khoảng 10 - 30 triệu/tháng | Khoảng 30 - 100 triệu/tháng |
| Vị trí điển hình | Vỉa hè, trước nhà, gần trường học | Khu dân cư, gần trường học, khu văn phòng | Trung tâm thương mại, mặt đường lớn |
| Diện tích | 2 - 10m² | 20 - 50m² | 60 - 120m² |
| Đặc điểm khách hàng | Học sinh, sinh viên, khách mua mang đi | Học sinh, sinh viên, nhân viên văn phòng | Khách trẻ, dân văn phòng, khách có thu nhập khá |
| Chi phí đầu tư ban đầu | Khoảng 10 - 50 triệu | Khoảng 100 - 200 triệu | Khoảng 500 triệu - hơn 1 tỷ |
| Ưu điểm | Vốn thấp, dễ bắt đầu, thu hồi vốn nhanh | Có không gian ngồi lại, dễ xây dựng thương hiệu | Hình ảnh chuyên nghiệp, doanh thu và giá bán cao |
| Nhược điểm | Khó xây dựng thương hiệu, doanh thu phụ thuộc vị trí | Chi phí thuê và vận hành cao hơn | Vốn đầu tư lớn, rủi ro tài chính cao |
Lưu ý các chi phí ẩn khác:
- Tiền đặt cọc: Thường từ 1 - 3 tháng tiền thuê, cần chuẩn bị trước khi ký hợp đồng.
- Thời gian sửa chữa: Thời gian thi công, sửa chữa quán nhưng vẫn phải tính tiền thuê hoặc phát sinh chi phí cải tạo.
- Hệ thống điện: Có thể phải nâng cấp công suất điện, lắp thêm ổ cắm, đường dây hoặc đồng hồ điện riêng cho quán.
3.2. Chi phí tủ lạnh
Tủ lạnh là thiết bị quan trọng giúp bảo quản sữa, topping và nguyên liệu tươi khi kinh doanh trà sữa. Tùy quy mô quán, bạn có thể lựa chọn các loại tủ khác nhau để đảm bảo khả năng bảo quản và tối ưu chi phí.
| Loại thiết bị | Phân khúc bình dân (Take-away) | Phân khúc tầm trung | Phân khúc cao cấp |
| Tủ mát (Trữ sữa, trà, topping) | 3 - 6 triệu (Tủ lạnh gia đình 150L - 250L hoặc tủ mát 1 cánh thanh lý) | 8 - 14 triệu (Tủ mát 1 cánh kính lớn 350L - 500L, công nghệ Inverter tiết kiệm điện) | 20 - 45 triệu (Tủ mát Inox công nghiệp 2-4 cánh hoặc tủ trưng bày cánh kính tràn viền) |
| Tủ đông (Trữ đá, kem, trân châu) | 3 - 5 triệu (Tủ đông nằm 1 ngăn nhỏ 100L - 150L của Sanaky/Alaska) | 7 - 12 triệu (Tủ đông đứng chia ngăn giúp dễ phân loại nguyên liệu, chống lẫn mùi) | 15 - 25 triệu (Tủ đông Inox đứng công suất lớn, chế độ làm lạnh gián tiếp không đóng tuyết) |
| Bàn mát pha chế (Worktop) | Không trang bị (Thường dùng bàn gỗ hoặc bàn Inox thường để tiết kiệm vốn) | 12 - 18 triệu (Bàn mát Inox 2 cánh dài 1.2m - 1.5m, tích hợp mặt bàn pha chế phía trên) | 22 - 35 triệu (Bàn salad/Bàn mát Inox 3 cánh, có khay âm mặt để lấy topping trực tiếp) |
Lưu ý:
- Nếu quán diện tích nhỏ, nên đầu tư bàn mát pha chế để vừa trữ nguyên liệu vừa làm bàn thao tác.
- Quán trà sữa thường mở tủ liên tục, nên chọn loại có gioăng cao su kín và kính 2 lớp để tiết kiệm điện.
- Thiết bị điện lạnh chạy 24/7, ưu tiên thương hiệu có bảo hành tận nơi để tránh gián đoạn kinh doanh.

Tủ lạnh là thiết bị quan trọng giúp bạn bảo quản nguyên liệu
3.3. Chi phí máy móc, thiết bị pha chế
Dưới đây là các máy móc, thiết bị pha chế cần thiết để giúp quán trà sữa đảm bảo chất lượng và vận hành hiệu quả.
| Loại máy móc | Phân khúc cơ bản | Phân khúc tầm trung | Phân khúc cao cấp | Tầm quan trọng |
| Máy dập nắp ly | 1 - 2 triệu (Dập tay/bán tự động) | 6 - 9 triệu (Tự động hoàn toàn) | 12 - 18 triệu (Tốc độ cao/Đếm số) | Bắt buộc |
| Máy định lượng đường | Đóng thủ công (Dùng ca đong hoặc cân điện tử loại nhỏ) | 3 - 5 triệu (Dùng ca đong, cân điện tử loại nhỏ hoặc máy 16 mức chuẩn) | 7 - 10 triệu (Cảm ứng/Chính xác cao) | Nên có |
| Máy đun nước nóng | 1 - 2 triệu (Bình đun 10L) | 4 - 7 triệu (Máy đun tự động 20 - 30L) | 10 - 15 triệu (Công suất lớn/Liên tục) | Bắt buộc |
| Máy sục sữa/Tạo bọt | 300k - 500k (Cầm tay) | 3 - 6 triệu (Máy sục áp suất) | 8 - 12 triệu (Máy chuyên dụng/Đa năng) | Không bắt buộc |
| Máy xay sinh tố/đá xay | 2 - 4 triệu (Dòng gia đình bền) | 7 - 12 triệu (Dòng chuyên nghiệp/Omniblend) | 15 - 25 triệu (Vitamix/Chống ồn) | Bắt buộc |
| Bình ủ trà (mỗi bình) | 500k - 800k (Loại phổ thông) | 1 - 1.5 triệu (Loại giữ nhiệt tốt) | 2 - 3 triệu (Inox 304/Đồng hồ nhiệt) | Bắt buộc |
Tùy theo ngân sách đầu tư, bạn có thể lựa chọn thiết bị mới hoặc thiết bị đã qua sử dụng khi mở quán trà sữa. Thiết bị mới phù hợp với quán đầu tư lâu dài và cần độ ổn định cao, trong khi thiết bị cũ giúp tiết kiệm chi phí ban đầu và phù hợp với mô hình kinh doanh nhỏ.
3.4. Chi phí nguyên liệu và dụng cụ pha chế
Dưới đây là nguyên liệu và dụng cụ cần thiết để đảm bảo chất lượng đồ uống và vận hành quán hiệu quả.
| Hạng mục | Phân khúc cơ bản | Phân khúc tầm trung | Phân khúc cao cấp | Tầm quan trọng |
| Nguyên liệu chính (Trà, kem pha chế, trân châu) | 5 - 8 triệu (Hàng nội địa/phổ thông) | 15 - 25 triệu (Hàng nhập khẩu Đài Loan/loại 1) | 40 - 60+ triệu (Hàng độc quyền/Organic) | Bắt buộc |
| Topping & Syrup (Mứt, siro, thạch) | 2 - 4 triệu (Các vị cơ bản) | 6 - 10 triệu (Đầy đủ menu hot) | 15 - 25 triệu (Hàng cao cấp/Tự làm) | Bắt buộc |
| Dụng cụ nhỏ (Shaker, ca đong, thìa) | 1 - 2 triệu (Nhựa/Inox mỏng) | 3 - 5 triệu (Inox 304/Đầy đủ size) | 7 - 12 triệu (Dụng cụ chuyên dụng/Barista) | Bắt buộc |
| Bao bì (Ly, ống hút, túi xách) | 2 - 3 triệu (Ly trơn/Mua sẵn) | 5 - 8 triệu (In logo/Thiết kế riêng) | 10 - 20 triệu (Ly nhựa PP cứng/Ly giấy) | Bắt buộc |
| Hương liệu phụ | 1 - 2 triệu (Mua lẻ theo ngày) | 3 - 6 triệu (Nhập số lượng lớn) | 8 - 15 triệu (Dòng chuyên dụng cao cấp) | Nên có |
Ngoài ra, hãy tìm hiểu thêm bài viết Kem pha chế là gì? 8 sản phẩm kem pha chế được ưa chuộng nhất - Tin Tức - Rich Plus Vietnam để lựa chọn nguyên liệu tối ưu cho menu quán của bạn.
Lưu ý:
- Nguyên liệu nên nhập với số lượng đủ cho 15 - 30 ngày vận hành để đảm bảo độ tươi, dễ kiểm soát chất lượng và tránh tồn kho quá lâu gây lãng phí.
- Dù ở phân khúc nào, quán cũng nên ưu tiên ca đong có vạch chia rõ ràng và shaker bằng Inox để đảm bảo định lượng chuẩn, độ bền cao và vệ sinh an toàn thực phẩm.
- Nếu ngân sách ban đầu còn hạn chế, bạn có thể sử dụng ly trơn và đóng dấu logo trong giai đoạn đầu thay vì in ấn số lượng lớn để tiết kiệm chi phí.
- Để trà sữa có hương vị ổn định và béo mượt, bạn có thể lựa chọn kem béo và syrup của Rich’s để dễ chuẩn hóa công thức và nâng cao chất lượng đồ uống.
3.5. Các chi phí khác
Ngoài các khoản đầu tư chính, khi mở quán trà sữa bạn cũng cần chuẩn bị thêm một số chi phí vận hành và chi phí phát sinh để đảm bảo hoạt động kinh doanh ổn định.
- Chi phí nhân sự: Khoảng 4 - 7 triệu/người/tháng (full-time) hoặc 20.000 - 30.000 đồng/giờ (part-time).
- Chi phí marketing: Khoảng 2 - 10 triệu đồng để chạy quảng cáo Facebook/TikTok, in banner, chương trình khai trương.
- Chi phí pháp lý:
- Giấy phép kinh doanh: Khoảng 1 - 2 triệu đồng, bao gồm lệ phí đăng ký hộ kinh doanh và các chi phí làm hồ sơ cơ bản.
- Giấy chứng nhận vệ sinh an toàn thực phẩm (VSATTP): Khoảng 2 - 5 triệu đồng để quán đủ điều kiện kinh doanh đồ uống.
- Chi phí vận hành hàng tháng:
- Điện nước, internet: Khoảng 2 - 5 triệu đồng/tháng, tùy quy mô quán và thiết bị sử dụng.
- Phần mềm quản lý (POS): Khoảng 150.000 - 500.000 đồng/tháng, hỗ trợ quản lý đơn hàng và doanh thu.
- Chi phí phát sinh và dự phòng:
- Chiết khấu App giao hàng (Grab/ShopeeFood): Khoảng 20% - 25% trên mỗi đơn hàng.
- Hao hụt nguyên liệu/bánh hỏng: Khoảng 5% giá trị nguyên liệu.
- Vốn dự phòng (duy trì 3-6 tháng đầu): Khoảng 30 - 100 triệu VNĐ.
Lưu ý:
- Để tối ưu chi phí, nhiều chủ quán thường trực tiếp pha chế và chỉ thuê 1 - 2 nhân viên part-time hỗ trợ bán hàng.
- Ngoài chi phí đầu tư ban đầu, quán còn có chi phí đào tạo nhân viên, thử nghiệm công thức và vận hành giai đoạn đầu trước khi hoạt động ổn định.

Để tối ưu chi phí, nhiều chủ quán thường trực tiếp pha chế và chỉ thuê 1 - 2 nhân viên part-time hỗ trợ bán hàng.
4. 6 yếu tố ảnh hưởng đến chi phí mở quán trà sữa
Dưới đây là những yếu tố quan trọng có thể làm tăng hoặc giảm ngân sách đầu tư ban đầu khi bạn mở quán trà sữa:
- Mô hình kinh doanh: Mỗi mô hình như take-away, quán nhỏ hay nhượng quyền sẽ có mức đầu tư khác nhau do yêu cầu khác nhau về mặt bằng, thiết bị và chi phí thương hiệu.
- Vị trí và mặt bằng: Những vị trí đông người qua lại như gần trường học, khu văn phòng hoặc mặt đường lớn thường có giá thuê cao hơn, làm tăng tổng chi phí mở quán.
- Quy mô quán: Quán có diện tích lớn cần nhiều bàn ghế, thiết bị, nhân sự và chi phí thi công, vì vậy tổng vốn đầu tư ban đầu cũng cao hơn.
- Đối tượng khách hàng: Tệp khách hàng mục tiêu ảnh hưởng đến mức giá bán, nguyên liệu và phong cách thiết kế quán. Đối với phân khúc học sinh - sinh viên ưu tiên giá rẻ và menu đơn giản, với khách hàng trung - cao cấp yêu cầu không gian đẹp và nguyên liệu chất lượng hơn, kéo theo chi phí đầu tư cao hơn.
- Thiết bị và nguyên liệu: Lựa chọn thiết bị cao cấp hoặc nguyên liệu nhập khẩu sẽ làm tăng chi phí ban đầu nhưng có thể giúp nâng cao chất lượng đồ uống.
- Chiến lược marketing: Nếu quán đầu tư vào quảng cáo, thiết kế thương hiệu và chương trình khai trương, chi phí ban đầu sẽ tăng nhưng giúp thu hút khách nhanh hơn.
Bạn có thể tham khảo thêm các cách mở quán nước tối ưu để hiểu rõ hơn về cách kiểm soát chi phí và quản lý vận hành.

Bạn cần xác định mô hình kinh doanh, đối tượng khách hàng và dự trù ngân sách để quán hoạt động ổn định
5. Kinh nghiệm mở quán trà sữa dễ thành công, ít rủi ro về vốn
Dưới đây là 10 kinh nghiệm giúp bạn tối ưu vốn đầu tư và tăng khả năng kinh doanh hiệu quả ngay từ giai đoạn đầu.
- Bắt đầu với mô hình xe đẩy hoặc quán nhỏ (take-away) để kiểm tra nhu cầu thị trường, giảm rủi ro tài chính và tránh chi phí thuê mặt bằng lớn.
- Tập trung vào 3 - 5 món chủ lực để giảm chi phí nguyên liệu và hạn chế tồn kho lâu ngày.
- Tìm mua máy móc và bàn ghế đã qua sử dụng từ các quán sang nhượng để tiết kiệm 30 - 50% chi phí đầu tư.
- Tự pha chế và quản lý quán trong giai đoạn đầu để kiểm soát chi phí, chỉ thuê nhân viên part-time khi khách tăng.
- Thuê một góc nhỏ trước cửa hàng khác hoặc gần trường học để tận dụng lượng khách qua lại và giảm chi phí quảng cáo.
- Tự quay video pha chế đẹp mắt và đăng lên mạng xã hội để thu hút khách miễn phí, thay vì quảng cáo trả phí.
- Chọn nguyên liệu đa dụng để nhập số lượng lớn với giá tốt và giảm chi phí tồn kho, như kem béo đa năng của Rich’s.
- Tham gia các hội nhóm Zalo hoặc Facebook quanh khu vực quán để bán hàng trực tiếp và tiếp cận khách địa phương, giảm phụ thuộc vào app giao hàng.
- Chuẩn bị vốn dự phòng 20 - 50 triệu đồng để duy trì hoạt động trong 3 - 6 tháng đầu khi doanh thu chưa ổn định.
- Chăm sóc khách hàng tốt bằng cách phục vụ thân thiện, ghi nhớ khẩu vị và tạo ưu đãi nhỏ để giữ khách quay lại.

Ưu tiên mô hình nhỏ, menu đa dạng và nhân viên tận tình để gây ấn tượng tốt với khách hàng
Bài viết trên, Rich’s đã chia sẻ những chi phí mở quán trà sữa cùng các yếu tố ảnh hưởng đến vốn đầu tư ban đầu. Hy vọng những thông tin này sẽ giúp bạn lên kế hoạch ngân sách hợp lý và chuẩn bị tốt hơn trước khi bắt đầu kinh doanh.
Để khám phá thêm các công thức chuẩn chỉnh và lựa chọn nguyên liệu chất lượng, bạn có thể theo dõi các kênh thông tin chính thức của Rich’s tại:
- Rich Products Vietnam: richs.com.vn
- Rich's Mall (Đặt hàng online): shop.richs.com.vn
- Rich's Plus: richschannel.com
- Fanpage Rich Products Vietnam: https://www.facebook.com/RichProductsVietnam/
- YouTube: https://www.youtube.com/@RichProductsVietnam
